sòng bạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi tổ chức các trò chơi đánh bạc, cờ bạc công khai: "Sòng bạc" là một cơ sở, địa điểm chuyên dùng để tổ chức các hoạt động đánh bạc hợp pháp hoặc bất hợp pháp, nơi mọi người đến để tham gia các trò chơi may rủi như bài, xóc đĩa, roulette.
- Cuộc đánh bạc có tổ chức: "Sòng bạc" cũng có thể chỉ một cuộc đánh bạc đang diễn ra, thường có quy mô và được điều hành bởi chủ sòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đột kích và triệt phá một sòng bạc lớn trong thành phố.
- Những tòa nhà đồ sộ ở Las Vegas thường là các sòng bạc nổi tiếng thế giới.
- Sòng bạc ấy mở vòng nửa tháng còn gây nhiều cảnh tượng xấu xa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mở sòng bạc": hành động tổ chức, điều hành một sòng bạc.
- Bọn tội phạm bí mật mở sòng bạc trong khu nhà kho cũ.
"Sập sòng bạc": chỉ việc một sòng bạc bị lực lượng chức năng phát hiện và bắt giữ, hoặc việc sòng bạc ngừng hoạt động.
- Tin đồn sập sòng bạc khiến nhiều con bạc hoảng loạn.
Biến thể và từ gần giống
Sòng (dt): từ rút gọn, thân mật hơn của "sòng bạc".
- Hắn ta suốt ngày chìm đắm trong các sòng.
Sới bạc (dt): từ đồng nghĩa, chỉ nơi đánh bạc.
- Lá sòng (dt): chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng cao trong các trò bài bạc ở sòng.
Từ đồng nghĩa
- Tripot (dt, từ mượn tiếng Pháp): sòng bạc.
- Nơi đánh bạc: cụm từ miêu tả chung.
- Casino (dt, từ mượn tiếng Anh): sòng bạc, thường chỉ các cơ sở hợp pháp, lớn.
Các cụm từ liên quan
Vào sòng: hành động tham gia vào cuộc đánh bạc tại sòng bạc.
- Sau khi nhận lương, anh ta lại tất tả vào sòng.
Cầm cái sòng bạc: chỉ việc đảm nhận vai trò người chia bài, tổ chức trò chơi và thu/trả tiền trong sòng.
- Tên chủ sòng tự tay cầm cái trong những ván lớn.
Thành ngữ liên quan
- Sòng phẳng: (thành ngữ tách biệt, không chứa "sòng bạc") có nghĩa là công bằng, minh bạch, rõ ràng. Cần phân biệt với "sòng" trong "sòng bạc".
- Chúng tôi làm ăn với nhau phải sòng phẳng.
- dt Như sòng: Sòng bạc ấy mở vòng nửa tháng còn gây nhiều cảnh tượng xấu xa (Tú-mỡ).